Lãi suất


Lãi suất tiền gởi tiết kiệm (TGTK) bằng Đồng Việt Nam của cá nhân
 
Ngày hiệu lực   :   27/09/2022
Kỳ hạn
Trả lãi cuối  kỳ (%/năm)
Trả lãi hàng quý (%/năm)
Trả lãi hàng tháng (%/năm)
Trả lãi trước (%/năm)
Tiết kiệm không kỳ hạn
 
 
0.20%
 
Tiết kiệm có kỳ hạn
 
 
 
 
01 tuần
0.20%
 
 
 
02 tuần
0.20%
 
 
 
01 tháng
4.70%
 
4.70%
4.69%
02 tháng
4.80%
 
4.79%
4.76%
03 tháng
5.00%
5.00%
4.98%
4.94%
04 tháng
5.00%
 
4.97%
4.92%
05 tháng
5.00%
 
4.96%
4.90%
06 tháng
6.10%
6.05%
6.02%
5.92%
07 tháng
6.20%
 
6.11%
5.99%
08 tháng
6.20%
 
6.09%
5.96%
09 tháng
6.20%
6.11%
6.08%
5.93%
10 tháng
6.20%
 
6.06%
5.90%
11 tháng
6.20%
 
6.05%
5.87%
12 tháng
6.90%
6.73%
6.69%
6.45%
13 tháng
7.30%
 
7.04%
6.76%
18 tháng
7.30%
6.98%
6.94%
6.58%
24 tháng
7.30%
6.87%
6.83%
6.37%
36 tháng
7.30%
6.65%
6.62%
5.99%
 
 
Lãi suất tiền gởi thanh toán bằng VND của cá nhân
 
Ngày hiệu lực   :   27/09/2022   
Kỳ hạn
Lãi  suất (% năm)
1.    Loại không kỳ hạn
:
0,20% 
2.    Loại 01 tuần 
:
0,20%
3.    Loại 02 tuần
:
0,20%
4.    Loại kỳ hạn 01 tháng
:
4,70%
5.    Loại kỳ hạn 02 tháng
:
4,80%
6.    Loại kỳ hạn 03 tháng
:
5,00%
7.    Loại kỳ hạn 04 tháng
:
5,00%
8.    Loại kỳ hạn 05 tháng
:
5,00%
9.    Loại kỳ hạn 06 tháng
:
6,10%
10.  Loại kỳ hạn 07 tháng
:
6,20%
11.  Loại kỳ hạn 08 tháng
:
6,20%
12.  Loại kỳ hạn 09 tháng
:
6,20%
13.  Loại kỳ hạn 10 tháng
:
6,20%
14.  Loại kỳ hạn 11 tháng
:
6,20%
15.  Loại kỳ hạn 12 tháng
:
6,90%
16.  Loại kỳ hạn 13 tháng
:
7,30%
17.  Loại kỳ hạn 18 tháng
:
7,30%
18.  Loại kỳ hạn 24 tháng
:
7,30
19. Loại kỳ hạn 36 tháng
:
7,30
 
Lãi suất tiền gởi thanh toán bằng VND của tổ chức
 
Ngày hiệu lực   :   27/09/2022   
Kỳ hạn
Lãi  suất (% năm)
1.    Loại không kỳ hạn
:
0,20% 
2.    Loại 01 tuần 
:
0,20%
3.    Loại 02 tuần
:
0,20%
4.    Loại kỳ hạn 01 tháng
:
4,00%
5.    Loại kỳ hạn 02 tháng
:
4,20%
6.    Loại kỳ hạn 03 tháng
:
4,40%
7.    Loại kỳ hạn 04 tháng
:
4,50%
8.    Loại kỳ hạn 05 tháng
:
4,50%
9.    Loại kỳ hạn 06 tháng
:
5,00%
10.  Loại kỳ hạn 07 tháng
:
5,00%
11.  Loại kỳ hạn 08 tháng
:
5,00%
12.  Loại kỳ hạn 09 tháng
:
5,20%
13.  Loại kỳ hạn 10 tháng
:
5,20%
14.  Loại kỳ hạn 11 tháng
:
5,20%
15.  Loại kỳ hạn 12 tháng
:
5,60%
16.  Loại kỳ hạn 13 tháng
:
5,60%
17.  Loại kỳ hạn 18 tháng
:
6,40%
18.  Loại kỳ hạn 24 tháng
:
6,40% 
19. Loại kỳ hạn 36 tháng
:
6,40%
 
Lãi suất tiền gởi tiết kiệm bằng Dollar Mỹ (USD) của cá nhân
 
Ngày hiệu lực   :   01/01/2018   
Kỳ hạn Lãnh lãi khi đáo hạn (% năm)
1.   Loại không kỳ hạn
:
0%
2.   Loại có kỳ hạn
 
 
+   Loại kỳ hạn 01 tháng
:
0%
+   Loại kỳ hạn 02 tháng
:
0% 
+   Loại kỳ hạn 03 tháng
:
0% 
+   Loại kỳ hạn 06 tháng
:
0% 
+   Loại kỳ hạn 09 tháng
:
0% 
+   Loại kỳ hạn 12 tháng
:
0%
+   Loại kỳ hạn 13 tháng
:
0%
+   Loại kỳ hạn 18 tháng
:
0%
+   Loại kỳ hạn 24 tháng
:
0%
+   Loại kỳ hạn 36 tháng
: 0% 
 
Lãi suất tiền gởi thanh toán bằng Dollar Mỹ (USD) của tổ chức và cá nhân
 
Ngày hiệu lực   :   01/01/2018   
Kỳ hạn Lãi suất (% năm)
1. Loại không kỳ hạn
:
0% 
2. Loại kỳ hạn 01 tháng
:
0%
5. Loại kỳ hạn 02 tháng
:
0%
6. Loại kỳ hạn 03 tháng
:
0%
7. Loại kỳ hạn 06 tháng
:
0% 
8. Loại kỳ hạn 09 tháng
:
0% 
9. Loại kỳ hạn 12 tháng
:
0% 
11. Loại kỳ hạn 18 tháng
:
0%
12. Loại kỳ hạn 24 tháng : 0%
 
 
Lãi suất tiền gởi tiết kiệm bằng Euro (EUR) của cá nhân
 
Ngày hiệu lực   :   17/03/2020  
Kỳ hạn Lãnh lãi khi đáo hạn (% năm)
1. Loại không kỳ hạn
:
0% 
2. Loại kỳ hạn 01 tháng
:
0%
3. Loại kỳ hạn 02 tháng
:
0%
4. Loại kỳ hạn 03 tháng
:
0,% 
5. Loại kỳ hạn 06 tháng
:
0% 
6. Loại kỳ hạn 09 tháng
:
0%
7. Loại kỳ hạn 12 tháng
:
0% 
 
 Ngân hàng tính lãi theo cơ sở 365 ngày.