Lãi suất


Lãi suất tiền gởi tiết kiệm (TGTK) bằng Đồng Việt Nam của cá nhân
 
Ngày hiệu lực   :   29/01/2024
Kỳ hạn
Trả lãi cuối  kỳ (%/năm)
Trả lãi hàng quý (%/năm)
Trả lãi hàng tháng (%/năm)
Trả lãi trước (%/năm)
Tiết kiệm không kỳ hạn
 
 
0.10%
 
Tiết kiệm có kỳ hạn
 
 
 
 
01 tuần
0.20%
 
 
 
02 tuần
0.20%
 
 
 
01 tháng
2.50%
 
2.50%
2.49%
02 tháng
2.60%
 
2.60%
2.59%
03 tháng
2.70%
2.70%
2.69%
2.68%
04 tháng
2.90%
 
2.89%
2.88%
05 tháng
3.00%
 
2.99%
2.96%
06 tháng
3.90%
3.88%
3.87%
3.83%
07 tháng
4.00%
 
3.96%
3.90%
08 tháng
4.00%
 
3.95%
3.89%
09 tháng
4.10%
4.06%
4.05%
3.98%
10 tháng
4.20%
 
4.14%
4.06%
11 tháng
4.30%
 
4.22%
4.13%
12 tháng
5.00%
4.91%
4.89%
4.77%
13 tháng
5.10%
 
4.97%
4.83%
18 tháng
5.40%
5.23%
5.20%
5.00%
24 tháng
5.40%
5.16%
5.14%
4.87%
36 tháng
5.40%
5.04%
5.02%
4.65%
 
 
Lãi suất tiền gửi tiết kiệm (TGTK) online bằng đồng Việt Nam
 
Ngày hiệu lực   :   29/01/2024
Kỳ hạn
Lãi  suất (% năm)
 Tiết kiệm có kỳ hạn
:
 
 01 tuần 
:
0,20%
 02 tuần
:
0,20%
 01 tháng
:
2,50%
 02 tháng
:
2,60%
 03 tháng
:
2,70%
 04 tháng
:
2,90%
 05 tháng
:
3,00%
 06 tháng
:
3,90%
 07 tháng
:
4,00%
 08 tháng
:
4,00%
 09 tháng
:
4,10%
 10 tháng
:
4,20%
 11 tháng
:
4,30%
 12 tháng
:
5,00%
 13 tháng
:
5,10%
 18 tháng
:
5,40%
 24 tháng
:
5,40
 36 tháng
:
5,40
 
 
Lãi suất tiền gởi thanh toán bằng VND của cá nhân
 
Ngày hiệu lực   :   29/01/2024
Kỳ hạn
Lãi  suất (% năm)
Tiền gởi không kỳ hạn
:
0,10% 
Tiền gởi có kỳ hạn    
01 tuần 
:
0,20%
02 tuần
:
0,20%
01 tháng
:
2,50%
02 tháng
:
2,60%
03 tháng
:
2,70%
04 tháng
:
2,90%
05 tháng
:
3,00%
06 tháng
:
3,90%
07 tháng
:
4,00%
08 tháng
:
4,00%
09 tháng
:
4,10%
10 tháng
:
4,20%
11 tháng
:
4,30%
12 tháng
:
5,00%
13 tháng
:
5,10%
18 tháng
:
5,40%
24 tháng
:
5,40
36 tháng
:
5,40
 
Lãi suất tiền gởi thanh toán bằng VND của tổ chức
 
Ngày hiệu lực   :   29/01/2024
Kỳ hạn
Lãi  suất (% năm)
Tiền gởi không kỳ hạn
:
0,10% 
Tiền gởi kỳ hạn    
01 tuần 
:
0,20%
02 tuần
:
0,20%
01 tháng
:
2,10%
02 tháng
:
2,10%
03 tháng
:
2,30%
04 tháng
:
2,30%
05 tháng
:
2,30%
06 tháng
:
3,30%
07 tháng
:
3,30%
08 tháng
:
3,30%
09 tháng
:
3,50%
10 tháng
:
3,50%
11 tháng
:
3,50%
12 tháng
:
4,60%
13 tháng
:
4,60%
18 tháng
:
4,60%
24 tháng
:
4,60% 
36 tháng
:
4,60%
 
Lãi suất tiền gởi tiết kiệm bằng Dollar Mỹ (USD) của cá nhân
 
Ngày hiệu lực   :   01/01/2018   
Kỳ hạn Lãnh lãi khi đáo hạn (% năm)
1.   Loại không kỳ hạn
:
0%
2.   Loại có kỳ hạn
 
 
+   Loại kỳ hạn 01 tháng
:
0%
+   Loại kỳ hạn 02 tháng
:
0% 
+   Loại kỳ hạn 03 tháng
:
0% 
+   Loại kỳ hạn 06 tháng
:
0% 
+   Loại kỳ hạn 09 tháng
:
0% 
+   Loại kỳ hạn 12 tháng
:
0%
+   Loại kỳ hạn 13 tháng
:
0%
+   Loại kỳ hạn 18 tháng
:
0%
+   Loại kỳ hạn 24 tháng
:
0%
+   Loại kỳ hạn 36 tháng
: 0% 
 
Lãi suất tiền gởi thanh toán bằng Dollar Mỹ (USD) của tổ chức và cá nhân
 
Ngày hiệu lực   :   01/01/2018   
Kỳ hạn Lãi suất (% năm)
1. Loại không kỳ hạn
:
0% 
2. Loại kỳ hạn 01 tháng
:
0%
5. Loại kỳ hạn 02 tháng
:
0%
6. Loại kỳ hạn 03 tháng
:
0%
7. Loại kỳ hạn 06 tháng
:
0% 
8. Loại kỳ hạn 09 tháng
:
0% 
9. Loại kỳ hạn 12 tháng
:
0% 
11. Loại kỳ hạn 18 tháng
:
0%
12. Loại kỳ hạn 24 tháng : 0%
 
 
Lãi suất tiền gởi tiết kiệm bằng Euro (EUR) của cá nhân
 
Ngày hiệu lực   :   17/03/2020  
Kỳ hạn Lãnh lãi khi đáo hạn (% năm)
1. Loại không kỳ hạn
:
0% 
2. Loại kỳ hạn 01 tháng
:
0%
3. Loại kỳ hạn 02 tháng
:
0%
4. Loại kỳ hạn 03 tháng
:
0,% 
5. Loại kỳ hạn 06 tháng
:
0% 
6. Loại kỳ hạn 09 tháng
:
0%
7. Loại kỳ hạn 12 tháng
:
0% 
 
 Ngân hàng tính lãi theo cơ sở 365 ngày.